Một người đáng giá bao nhiêu tiền? Và con số đó đã thay đổi thế nào trong 10 năm qua?

Câu hỏi nghe có vẻ vô đạo đức. Nhưng thị trường đã tự hỏi điều đó từ lâu rồi.

Có một câu đùa cũ trong giới kinh tế học: nếu bạn muốn biết thứ gì đó được định giá ra sao, hãy hỏi thị trường. Vấn đề là thị trường không bao giờ ngại định giá con người.

Không phải theo nghĩa nô lệ hay hợp đồng lao động. Mà theo nghĩa thầm lặng hơn, trung lập hơn, và vì thế cũng đáng sợ hơn: mỗi năm, hàng chục tổ chức trên thế giới ngồi tính toán xem trung bình một con người, bất kể quốc tịch, tuổi tác, nghề nghiệp, “đáng” bao nhiêu đô.

Và con số đó, thật ra, không cao đến mức bạn nghĩ.

Phần 1: Bắt đầu từ một phép tính hơi… buồn

Hãy thử một góc nhìn kỳ quặc trước.

Tốc độ tăng dân số toàn cầu hiện tại là khoảng 0,83% mỗi năm, tức là cứ mỗi năm, trái đất có thêm khoảng 66 triệu người. Nếu bạn ngược lại phép tính này, nghĩa là chia tổng GDP toàn cầu (~100 nghìn tỷ đô) cho dân số (8 tỷ người), rồi so sánh với mức tăng ròng, thì về mặt tăng trưởng biên, một người mới sinh ra “đóng góp” vào nền kinh tế thế giới ở mức khoảng vài chục xu mỗi năm.

Dan so va thu nhap World Inequality Database

Nói cách khác: về mặt biên, giá trị tăng thêm của một người mới là xấp xỉ giá một viên kẹo cao su.

Đây là cách để nói rằng: con người, tính theo số đông, không phải tài sản khan hiếm. Và kinh tế học không mấy tử tế với thứ không khan hiếm.

Nhưng đó chỉ là cách đo của kẻ bi quan. Còn một cách đo khác, ít cay đắng hơn, và cũng thú vị hơn.


Phần 2: Ba cách thế giới định giá bạn

Cách 1: Tài sản ròng (Net Worth)

Credit Suisse công bố báo cáo tài sản toàn cầu hằng năm. Theo số liệu 2023:

  • Tài sản ròng trung bình mỗi người trưởng thành trên toàn cầu: ~$84,000 (~2,1 tỷ VND)
  • Tài sản ròng trung vị (median) tại Mỹ: ~$550,000 (~13,75 tỷ VND)

Cách đây 10 năm, vào năm 2013, con số tương đương chỉ là khoảng $56,000 (~1,2 tỷ VND) cho mức trung bình toàn cầu, và khoảng $300,000 (~6,3 tỷ VND) cho trung vị Mỹ.

Còn Việt Nam? Cũng theo Credit Suisse, tài sản ròng trung bình mỗi người trưởng thành tại Việt Nam năm 2023 vào khoảng $16,500 (~412 triệu VND), tăng từ mức chỉ ~$5,000 (~105 triệu VND) năm 2013. Nghĩa là trong một thập kỷ, người Việt trung bình đã “giàu hơn” gấp hơn 3 lần tính theo tài sản ròng, một tốc độ tăng nhanh hơn hầu hết các nước trong khu vực. Nhưng con số tuyệt đối vẫn chỉ bằng khoảng một phần năm mức trung bình toàn cầu.

Về mặt tài sản, một người trung bình trên thế giới đã tăng giá khoảng 50% trong một thập kỷ. Người Mỹ trung vị tăng gần gấp đôi. Người Việt tăng gấp ba, nhưng xuất phát điểm còn rất thấp.

Nghe thì ấn tượng. Nhưng hãy nhớ: đây là trung bình. Và trung bình, khi áp lên phân phối lệch, thường kể một câu chuyện không hoàn toàn trung thực.


Cách 2: Thu nhập trọn đời (Lifetime Earnings)

Một góc nhìn khác: bạn không phải là tổng tài sản bạn đang có, mà là tổng thu nhập bạn sẽ tạo ra trong đời.

  • Một người Mỹ trung bình làm việc khoảng 40 năm, với thu nhập trọn đời ước tính ~$1,7 triệu đô (~42,5 tỷ VND).
  • Một người ở các nước đang phát triển: khoảng $200,000 – $300,000 (~5 – 7,5 tỷ VND).

Người Việt Nam nằm ở đâu trong phổ này? Thu nhập bình quân người lao động Việt Nam hiện ở mức khoảng 7,5 triệu VND/tháng (~$300/tháng). Nhân 12 tháng, nhân 40 năm đi làm, thu nhập trọn đời ước tính khoảng 3,6 tỷ VND (~$144,000). Năm 2013, con số tương đương chỉ khoảng 1,7 tỷ VND (~$80,000), khi mức lương trung bình chỉ xấp xỉ 3,5 triệu VND/tháng. Tức là thu nhập trọn đời danh nghĩa đã tăng hơn gấp đôi trong 10 năm.

10 năm trước, những con số toàn cầu cũng thấp hơn đáng kể, khoảng 20–30%, một phần vì lạm phát, một phần vì tiền lương thực tế (real wages) tại nhiều nơi đã tăng nhẹ, đặc biệt ở các nền kinh tế châu Á đang tăng trưởng nhanh như Việt Nam.

Nhưng điều thú vị là: mức tăng trong thu nhập trọn đời không theo kịp mức tăng giá nhà ở, giáo dục, và y tế. Nghĩa là bạn kiếm được nhiều hơn về danh nghĩa, nhưng sức mua của từng đồng thu nhập đó lại đang mỏng dần. Với người Việt, một căn hộ tại Hà Nội hay TP. HCM năm 2023 có giá trung bình 50–70 triệu VND/m², gấp 3 đến 4 lần so với 2013, trong khi lương chỉ tăng gấp đôi.


Cách 3: Vốn con người (Human Capital)

Đây là cách đo mà các nhà kinh tế học thích nhất, vì nó nghe có vẻ tử tế nhất.

Vốn con người là giá trị hiện tại (discounted present value) của toàn bộ thu nhập tương lai bạn có thể tạo ra, chiết khấu về thời điểm hiện tại.

Công thức thô:

Nếu một người trưởng thành ở nước phát triển dự kiến kiếm ~$50,000/năm trong 30 năm tới, chiết khấu ở mức 5%/năm thì vốn con người ≈ $800,000 – $1,000,000 (~20 – 25 tỷ VND).

Năm 2013, với mức thu nhập thấp hơn và lãi suất chiết khấu cao hơn, con số tương đương chỉ khoảng $600,000 – $750,000 (~12,6 – 15,75 tỷ VND).

Tại Việt Nam, áp dụng công thức tương tự với mức thu nhập ~$3,600/năm và chiết khấu cao hơn (~8%) do rủi ro thị trường mới nổi: vốn con người của một người lao động trung bình Việt Nam hiện ước tính khoảng $35,000 – $50,000 (~875 triệu – 1,25 tỷ VND). Năm 2013, con số này chỉ vào khoảng $15,000 – $20,000 (~315 – 420 triệu VND). Tăng hơn gấp đôi, nhưng khoảng cách tuyệt đối so với các nước phát triển vẫn rất lớn, và thu hẹp chậm hơn nhiều so với những gì tốc độ tăng trưởng GDP ấn tượng của Việt Nam có thể gợi ý.


Phần 3: Con số tổng hợp và cái bẫy ẩn trong đó

Nếu gộp cả ba cách đo, một người trưởng thành bình thường trên thế giới (trộn lẫn giữa tài sản và thu nhập) có thể được định giá ở đâu đó trong khoảng:

20132023Mức tăng
Trung bình toàn cầu$100,000 – $200,000
(~2–4,2 tỷ VND)
$150,000 – $280,000
(~3,75–7 tỷ VND)
Khoảng 30–50%
Trung bình Mỹ~$750,000
(~15,75 tỷ VND)
~$1,2 triệu
(~30 tỷ VND)
Khoảng 60%
Trung bình Việt Nam~$20,000 – $30,000
(~420–630 triệu VND)
~$50,000 – $80,000
(~1,25–2 tỷ VND)
Khoảng 150–170%

Người Việt tăng nhanh nhất, nhưng khoảng cách tuyệt đối so với mức trung bình toàn cầu vẫn đang ở tỉ lệ khoảng 1:3.

Nhưng đây là điều mà con số không nói cho bạn:

Phần lớn mức tăng đó tập trung ở 10% người giàu nhất. Median (trung vị) toàn cầu, tức là người ở đúng giữa thang phân phối, tăng ít hơn nhiều. Theo World Inequality Database, thu nhập của 50% người nghèo nhất thế giới tăng chưa đến 10% trong thực tế sau khi điều chỉnh lạm phát. Tại Việt Nam, bất bình đẳng cũng đang gia tăng: hệ số Gini về thu nhập đã tăng từ 0,43 lên 0,47 trong cùng giai đoạn, nghĩa là phần lớn mức tăng kia rơi vào nhóm trên.

Tỷ trọng phân phối thu nhập 4 nhóm dân số trên thế giới

Trung bình mỗi người đáng giá hơn, nhưng phần lớn mức tăng đó không nằm trong tay phần lớn người.


Phần 4: Vậy thật ra bạn “đáng giá” bao nhiêu?

Có một câu hỏi mà kinh tế học trả lời được, nhưng không nên là câu hỏi duy nhất bạn đặt ra.

Kinh tế học đo giá trị bằng giao dịch, thứ bạn có thể trao đổi, mua bán, tích lũy. Nhưng phần lớn thứ tạo nên một người, thời gian dành cho người thân, quyết định không vì tiền, những thứ bạn chọn không làm, không nằm trong bất kỳ bảng tính nào.

Điều đó không có nghĩa là những con số kia vô nghĩa. Chúng cho bạn thấy cấu trúc của thế giới: ai đang tích lũy, ai đang đứng yên, khoảng cách đang thu hẹp hay nới rộng.

Nhưng nếu bạn nhìn vào con số 2 tỷ hay 30 tỷ VND và cảm thấy mình ít hơn hoặc nhiều hơn, thì có lẽ bạn đang dùng đơn vị sai để đo thứ mình thực sự muốn biết.


Takeaway

Trong 10 năm qua, con số đo “giá trị” một người đã tăng đáng kể: khoảng 30–50% toàn cầu, và hơn 150% tại Việt Nam theo hầu hết phương pháp đo lường kinh tế. Tài sản ròng tăng. Thu nhập trọn đời tăng. Vốn con người tăng.

Nhưng mức tăng đó phân phối không đều, và khoảng cách giữa người tăng nhanh và người đứng yên đang rộng ra, dù tổng thể đi lên.

Còn cái giá thật sự của một người, nếu có thứ đó, vẫn chưa có công thức.

Điều thú vị là: câu hỏi này, một người đáng giá bao nhiêu?, chỉ có ý nghĩa khi bạn định giá cho người khác. Khi bạn tự hỏi về chính mình, câu hỏi thường dẫn đến hướng khác.

Và chỗ đó, kinh tế học vẫn chưa có bản đồ.


—2nd LOOK
The second look at what seems obvious.